menu_book
見出し語検索結果 "phát hành" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "phát hành" (5件)
phát hành cổ phần mới
日本語
名新株発行
thị trường (phát hành) cổ phiếu
日本語
名株式(発行)市場
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
日本語
名社債発行差引金
phí phát hành trái phiếu
日本語
名社債発行費
phí phát hành trái phiếu trả dần
日本語
名繰延社債発行費
format_quote
フレーズ検索結果 "phát hành" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)